Nhờ các bác hương dẫn mình đăng ký mst cho người nước ngoài không cư trú tại vn . Thủ tục thế nào và trừ những loại thuế nào khi họ có thu nhập tại vn ạ.
Nhờ các bác hương dẫn mình đăng ký mst cho người nước ngoài không cư trú tại vn . Thủ tục thế nào và trừ những loại thuế nào khi họ có thu nhập tại vn ạ.
Chào bạn, với tình huống “người nước ngoài KHÔNG cư trú tại Việt Nam nhưng có thu nhập phát sinh tại Việt Nam”, mình hướng dẫn theo hướng an toàn hồ sơ nhất nhé 😊
✅ 1) Trước tiên: hiểu đúng “không cư trú” là gì
✅ Cá nhân cư trú là người đáp ứng 1 trong 2 điều kiện: có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên (trong năm dương lịch hoặc 12 tháng liên tục), hoặc có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam (thường trú hoặc có nhà thuê theo hợp đồng có thời hạn)
✅ Cá nhân không cư trú là người KHÔNG đáp ứng các điều kiện cư trú nêu trên
✅ Việc “cư trú/không cư trú” quyết định CÁCH TÍNH THUẾ, còn việc đăng ký mã số thuế (MST) vẫn làm bình thường để khấu trừ – kê khai cho chuẩn
✅ 2) Khi nào cần đăng ký MST cho người nước ngoài không cư trú
✅ Cần MST khi phía Việt Nam phải khấu trừ thuế trước khi trả tiền, hoặc cá nhân phải tự kê khai nộp thuế tại Việt Nam
✅ Nếu không có MST thì vẫn có thể khấu trừ/nộp, nhưng hồ sơ chi trả và chứng từ thuế thường khó “đẹp”, dễ bị hỏi thêm khi quyết toán/kiểm tra
✅ 3) Thủ tục đăng ký MST: chia 2 “kịch bản” hay gặp nhất
✅ Kịch bản A: Có cơ quan/đơn vị tại Việt Nam trả thu nhập (công ty VN trả lương, trả phí dịch vụ, trả thù lao…)
✅ Người lao động/cá nhân ký “văn bản ủy quyền” cho đơn vị chi trả thu nhập đăng ký MST
✅ Hồ sơ cá nhân đưa cho công ty: văn bản ủy quyền + bản sao hộ chiếu còn hiệu lực
✅ Công ty tổng hợp thông tin đăng ký thuế vào Tờ khai mẫu 05-ĐK-TH-TCT và nộp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp công ty
✅ Sau khi có MST, công ty thông báo lại MST cho cá nhân để dùng thống nhất ở các nơi trả thu nhập khác (nếu có)
✅ Kịch bản B: Không có đơn vị tại Việt Nam trả thu nhập (nhận lương/tiền công từ nước ngoài, nhưng sang Việt Nam làm việc và phát sinh thu nhập thuộc diện tính thuế tại Việt Nam)
✅ Nơi nộp hồ sơ: Cục Thuế nơi phát sinh công việc tại Việt Nam
✅ Hồ sơ đăng ký thuế: Tờ khai mẫu 05-ĐK-TCT + bản sao hộ chiếu còn hiệu lực
✅ Nếu là người nước ngoài KHÔNG cư trú được cử sang Việt Nam làm việc nhưng nhận thu nhập ở nước ngoài: bổ sung bản sao “văn bản bổ nhiệm/cử sang Việt Nam” của tổ chức sử dụng lao động
✅ 4) Nếu người nước ngoài phát sinh nghĩa vụ thuế “không thường xuyên” (hay gặp)
✅ Ví dụ: chuyển nhượng bất động sản, chuyển nhượng vốn, lệ phí trước bạ… mà chưa có MST
✅ Trường hợp này thường đăng ký MST “kèm trong hồ sơ khai thuế” tại Chi cục Thuế/Chi cục Thuế khu vực nơi phát sinh nghĩa vụ với ngân sách
✅ 5) Thời điểm hiệu lực hồ sơ đăng ký MST
✅ Thông tư về đăng ký thuế hiện hành áp dụng từ ngày 17/01/2021, nên hồ sơ bạn làm theo các mẫu nêu trên là đúng “form” đang dùng
✅ Nếu bạn cần “giấy chứng nhận MST” bản cứng, cơ quan thuế có quy trình cấp giấy theo đúng hồ sơ nộp trực tiếp/ủy quyền
✅ 6) Người không cư trú có thu nhập tại Việt Nam thì bị trừ những loại thuế nào
✅ Trọng tâm là THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN (TNCN) đối với phần thu nhập phát sinh trong lãnh thổ Việt Nam
✅ Thực tế khấu trừ thường do “bên trả tiền ở Việt Nam” khấu trừ và nộp thay trước khi thanh toán cho cá nhân
✅ 7) Thuế TNCN với cá nhân KHÔNG cư trú: các loại thu nhập và thuế suất hay gặp
✅ Thu nhập từ kinh doanh tại Việt Nam: tính theo % trên doanh thu (1% hàng hóa, 5% dịch vụ, 2% sản xuất/xây dựng/vận tải và hoạt động khác)
✅ Thu nhập từ tiền lương, tiền công: thuế = thu nhập chịu thuế từ lương/công × 20%
✅ Thu nhập từ đầu tư vốn (ví dụ cổ tức, lợi tức… từ tổ chức/cá nhân tại VN): thuế = số tiền nhận được × 5%
✅ Thu nhập từ chuyển nhượng vốn: thuế = số tiền nhận được từ chuyển nhượng phần vốn tại tổ chức/cá nhân Việt Nam × 0,1%
✅ Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản tại Việt Nam: thuế = giá chuyển nhượng × 2%
✅ Thu nhập từ bản quyền: tính 5% trên phần thu nhập vượt 10 triệu đồng theo từng hợp đồng phát sinh tại Việt Nam
✅ Thu nhập từ nhượng quyền thương mại: tính 5% trên phần thu nhập vượt 10 triệu đồng theo từng hợp đồng phát sinh tại Việt Nam
✅ Thu nhập từ trúng thưởng, thừa kế, quà tặng: tính 10% trên phần thu nhập chịu thuế (thường là phần vượt 10 triệu đồng theo từng lần phát sinh tại Việt Nam)
✅ 8) Ai là người “khấu trừ và nộp” thuế trong thực tế
✅ Nếu có tổ chức/cá nhân ở Việt Nam trả tiền: bên trả tiền có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế trước khi chi trả
✅ Nếu tiền trả từ nước ngoài nhưng công việc phát sinh tại Việt Nam: cá nhân có trách nhiệm kê khai và nộp thuế theo quy định quản lý thuế
✅ 9) Checklist hồ sơ thực tế để bạn làm nhanh, ít bị trả hồ sơ
✅ Chuẩn bị bản sao hộ chiếu còn hiệu lực (đúng trang thông tin)
✅ Xác định đúng “kịch bản A hay B” để chọn nơi nộp và mẫu tờ khai phù hợp
✅ Nếu nhận thu nhập từ nước ngoài và được cử sang VN: xin bản sao văn bản bổ nhiệm/cử sang VN
✅ Thống nhất thông tin họ tên – quốc tịch – số hộ chiếu – ngày sinh đúng y chang hộ chiếu (khác 1 ký tự là hay bị treo)
✅ Lưu lại chứng từ khấu trừ/nộp thuế để sau này cần xác nhận đã nộp tại VN thì có ngay
✅ 10) Gợi ý “tối ưu hợp lệ” (không né thuế, chỉ tối ưu đúng luật)
✅ Kiểm tra xem quốc gia của cá nhân có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với Việt Nam không để làm hồ sơ áp dụng (nếu đủ điều kiện)
✅ Nếu thu nhập là “dịch vụ/tiền công/tiền lương”, cần mô tả hợp đồng rõ bản chất để áp đúng nhóm thuế suất (tránh bị áp sai nhóm rồi phải điều chỉnh)
✅ Nếu chi trả từ Việt Nam, nên khấu trừ và nộp đúng ngay tại thời điểm trả tiền để tránh bị truy thu và tính chậm nộp
✅ Căn cứ pháp lý (văn bản còn hiệu lực)
Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 ngày 21/11/2007, hiệu lực 01/01/2009 (đã được sửa đổi, bổ sung; nội dung về cá nhân cư trú/không cư trú tại Điều 2, và thuế đối với cá nhân không cư trú tại các Điều 25 đến Điều 33 của văn bản hợp nhất hiện hành)
Thông tư 105/2020/TT-BTC ngày 03/12/2020 của Bộ Tài chính, hiệu lực từ 17/01/2021 (quy định hồ sơ – nơi nộp đăng ký thuế cho cá nhân tại Khoản 9 Điều 7, và hiệu lực tại Điều 23)