Mình hiểu tình huống của bạn là: bạn (cá nhân) có 1 xe bán tải và đang cho 2 công ty thuê với giá 6 triệu + 8 triệu/tháng (tổng 14 triệu/tháng). Bạn hỏi: cần nộp hồ sơ gì lên thuế - Đào Tạo Kế Toán

Mình hiểu tình huống của bạn là: bạn (cá nhân) có 1 xe bán tải và đang cho 2 công ty thuê với giá 6 triệu + 8 triệu/tháng (tổng 14 triệu/tháng). Bạn hỏi: cần nộp hồ sơ gì lên thuế - Đào Tạo Kế Toán
Slider 1
Slider 2
Slider 3
Mình hiểu tình huống của bạn là: bạn (cá nhân) có 1 xe bán tải và đang cho 2 công ty thuê với giá 6 triệu + 8 triệu/tháng (tổng 14 triệu/tháng). Bạn hỏi: cần nộp hồ sơ gì lên thuế

 Chào bạn 😊 Mình hiểu tình huống của bạn là: bạn (cá nhân) có 1 xe bán tải và đang cho 2 công ty thuê với giá 6 triệu + 8 triệu/tháng (tổng 14 triệu/tháng). Bạn hỏi: cần nộp hồ sơ gì lên thuế


✅ 1) Trước hết: “Cho thuê xe” đang rơi vào nhóm nào?

👉 Nếu bạn chỉ giao xe cho công ty tự sử dụng, KHÔNG kèm tài xế/người điều khiển
➡️ Đây là hoạt động cho thuê tài sản (cho thuê phương tiện vận tải không kèm người điều khiển)

👉 Nếu bạn cho thuê kèm tài xế, chạy theo chuyến/điều hành vận chuyển
➡️ Đây là dịch vụ vận tải (thuế suất khác nha)


✅ 2) Bạn có phải nộp thuế không?

📌 Ngưỡng miễn thuế: Doanh thu trong năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống
➡️ Không phải nộp thuế GTGT và không phải nộp thuế TNCN

📌 Trường hợp bạn: 6tr + 8tr = 14tr/tháng → 1 năm = 168tr/năm
➡️ Vượt 100tr/năm → thuộc diện phải kê khai và nộp thuế


✅ 3) Thuế suất áp dụng (tính trên DOANH THU)

🔹 Nếu là cho thuê xe không kèm tài xế (cho thuê tài sản)
➡️ GTGT 5% + TNCN 5% (tổng 10% trên doanh thu)

Ví dụ nhanh: Doanh thu 168.000.000/năm
➡️ Thuế GTGT: 168.000.000 x 5% = 8.400.000
➡️ Thuế TNCN: 168.000.000 x 5% = 8.400.000
➡️ Tổng: 16.800.000/năm (chưa tính các điều chỉnh nếu hợp đồng trả trước nhiều năm…)

🔹 Nếu là dịch vụ vận tải (kèm tài xế/điều hành vận chuyển)
➡️ GTGT 3% + TNCN 1,5% (tổng 4,5% trên doanh thu)


✅ 4) Hồ sơ bạn cần nộp lên thuế là gì?

📌 Nếu bạn tự đi kê khai (cách phổ biến nhất) thì hồ sơ gồm:

  1. Tờ khai 01/TTS (Tờ khai thuế đối với hoạt động cho thuê tài sản)

  2. Phụ lục 01-1/BK-TTS (Bảng kê chi tiết hợp đồng cho thuê)
    ✅ Áp dụng khi lần đầu khai của hợp đồng hoặc có phụ lục hợp đồng

  3. Bản sao hợp đồng thuê xe + phụ lục (nếu có)

  4. Giấy ủy quyền (nếu bạn ủy quyền người khác đi nộp/đi làm thủ tục)

📌 Nếu bạn muốn ủy quyền cho bên thuê (công ty) khai và nộp thuế thay
➡️ Vẫn dùng mẫu 01/TTS nhưng bên công ty tích chọn phần “doanh nghiệp/tổ chức khai thay, nộp thay” và họ nộp theo hồ sơ tương ứng.


✅ 5) Nộp ở đâu & nộp khi nào?

📍 Vì đây là động sản (xe), không phải BĐS
➡️ Bạn nộp hồ sơ tại Chi cục Thuế quản lý nơi bạn cư trú (theo đăng ký cư trú)

⏰ Thời điểm kê khai: bạn được chọn 1 trong 2 cách
✅ Kê khai theo từng kỳ thanh toán (tháng/quý…)
✅ Hoặc kê khai theo năm dương lịch

(Chọn cách nào thì làm nhất quán theo hợp đồng để dễ giải trình nha 👍)


✅ 6) Bên công ty thuê có cần bạn xuất hóa đơn không?

📌 Trường hợp thuê tài sản của cá nhân: Doanh nghiệp thuê KHÔNG bắt buộc phải yêu cầu cá nhân cung cấp hóa đơn để đưa vào chi phí.

📌 Hồ sơ “đẹp” để công ty thuê hạch toán chi phí thường gồm:
✅ Hợp đồng thuê xe + phụ lục
✅ Chứng từ thanh toán (ưu tiên chuyển khoản)
✅ Nếu công ty nộp thuế thay bạn theo thỏa thuận trong hợp đồng
➡️ thêm chứng từ nộp thuế thay (để chứng minh nghĩa vụ thuế đã hoàn thành)


💡 Mẹo nhỏ để làm “an toàn” từ đầu (đỡ bị lấn cấn sau này)

✅ Trong hợp đồng nên ghi rõ:

  • Giá thuê là đã gồm thuế hay chưa gồm thuế

  • Ai là người kê khai & nộp thuế (bạn tự nộp hay bên thuê nộp thay)

  • Kỳ thanh toán (tháng/quý/năm)


Căn cứ pháp lý (văn bản còn hiệu lực)

  • Thông tư 40/2021/TT-BTC ngày 01/06/2021, hiệu lực 01/08/2021 (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 100/2021/TT-BTC ngày 15/11/2021, hiệu lực 01/01/2022):

    • Điều 4 (ngưỡng doanh thu 100 triệu/năm trở xuống không phải nộp GTGT, TNCN)

    • Quy định về cho thuê tài sản, cách xác định doanh thu 100 triệu/năm với trường hợp không đủ 12 tháng

    • Phụ lục I (tỷ lệ thuế cho “Cho thuê tài sản” GTGT 5%, TNCN 5%; nhóm vận tải GTGT 3%, TNCN 1,5%)

    • Điều 14 (hồ sơ khai thuế cho thuê tài sản: 01/TTS, 01-1/BK-TTS, hợp đồng, giấy ủy quyền; nơi nộp hồ sơ)

  • Nghị định 126/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020, hiệu lực 05/12/2020: quy định chi tiết một số nội dung về khai thuế, nộp thuế theo Luật Quản lý thuế.

  • Thông tư 96/2015/TT-BTC ngày 22/06/2015, hiệu lực 06/08/2015: hướng dẫn về chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN (hồ sơ chi phí thuê tài sản của cá nhân).