A chị e cho e hỏi là nhà e bán tạp hoá nhỏ 1 ngày tổng doanh thu khoảng 1,5 tr .lại phải xuất hóa đơn này kia . Trong khi ông gần nhà bán cái máy như hình từ 7-20tr 1 cái , 1 tháng có thể bán được 5-10 máy thì lạ ko thấy bị khai báo thuế là như nào ạ . - Đào Tạo Kế Toán

A chị e cho e hỏi là nhà e bán tạp hoá nhỏ 1 ngày tổng doanh thu khoảng 1,5 tr .lại phải xuất hóa đơn này kia . Trong khi ông gần nhà bán cái máy như hình từ 7-20tr 1 cái , 1 tháng có thể bán được 5-10 máy thì lạ ko thấy bị khai báo thuế là như nào ạ . - Đào Tạo Kế Toán
Slider 1
Slider 2
Slider 3
A chị e cho e hỏi là nhà e bán tạp hoá nhỏ 1 ngày tổng doanh thu khoảng 1,5 tr .lại phải xuất hóa đơn này kia . Trong khi ông gần nhà bán cái máy như hình từ 7-20tr 1 cái , 1 tháng có thể bán được 5-10 máy thì lạ ko thấy bị khai báo thuế là như nào ạ .

 Chào bạn, mình tóm tình huống của bạn trước nha 😊
👉 Nhà bạn bán tạp hoá nhỏ, doanh thu khoảng 1,5 triệu/ngày và đang phải xuất hoá đơn khi bán
👉 Bạn thấy có người gần nhà bán “máy” giá 7–20 triệu/cái, tháng bán 5–10 cái mà không thấy “khai thuế”, nên thắc mắc vì sao khác nhau
😊 Trước hết: “có xuất hoá đơn” và “có nộp thuế” là 2 chuyện liên quan nhưng không phải lúc nào cũng giống nhau
✅ Hoá đơn là chứng từ bán hàng (khi thuộc đối tượng phải dùng hoá đơn hoặc khi người mua yêu cầu)
✅ Thuế là nghĩa vụ kê khai/nộp theo doanh thu, phương pháp tính thuế, và cách cơ quan thuế quản lý từng hộ/cá nhân
💡 Vì sao nhà bạn bán ít hơn nhưng lại phải xuất hoá đơn?
✅ Do nhà bạn đang ở diện cơ quan thuế quản lý và yêu cầu thực hiện hoá đơn theo quy định (nhiều hộ bán lẻ đang được đưa vào quản lý hoá đơn để minh bạch doanh thu)
✅ Tạp hoá là bán trực tiếp cho người tiêu dùng, giao dịch lặt vặt nhiều lần nên cơ quan thuế hay “siết” theo hướng dùng hoá đơn/biên lai bán hàng để kiểm soát
✅ Nếu nhà bạn đã đăng ký dùng hoá đơn điện tử (hoặc đang dùng hoá đơn từ máy tính tiền) thì phát sinh bán hàng là phải tuân thủ quy trình xuất theo hệ thống đã đăng ký
😮 Còn người bán máy giá cao, sao bạn “không thấy” họ khai thuế?
✅ Bạn chỉ đang “không thấy”, chứ không có nghĩa là họ không kê khai hoặc không bị quản lý
✅ Có các tình huống hợp pháp thường gặp như sau:
🧾 Họ bán dưới dạng làm công/đại lý cho công ty khác: công ty xuất hoá đơn và công ty kê khai thuế, còn họ chỉ nhận hoa hồng
🛍️ Họ bán qua sàn/đơn vị trung gian: dữ liệu bán hàng có thể được đối soát qua hệ thống của bên trung gian, bạn không nhìn thấy việc họ kê khai
🏠 Họ bán không thường xuyên, mang tính thanh lý tài sản cá nhân: nếu đúng là “không kinh doanh thường xuyên” thì cách quản lý sẽ khác
⚠️ Hoặc cũng có trường hợp họ bán nhưng chưa đăng ký/không kê khai: đây là hành vi rủi ro pháp lý, chỉ là “chưa bị kiểm tra tới” chứ không phải được miễn
📌 Với doanh thu 1,5 triệu/ngày, nhà bạn đang ở ngưỡng nào?
🧮 1,5 triệu x 365 ngày ≈ 547,5 triệu/năm (ước tính)
✅ Mốc “100 triệu/năm” là mốc rất quan trọng để xác định cá nhân/hộ có thuộc diện không phải nộp thuế GTGT và không phải nộp thuế TNCN hay không
✅ Doanh thu ước tính của nhà bạn đang lớn hơn 100 triệu/năm, nên về nguyên tắc quản lý thuế thì sẽ thuộc diện tính thuế theo quy định cho hộ/cá nhân kinh doanh
🧾 Vậy nhà bạn có bắt buộc phải dùng “hoá đơn điện tử từ máy tính tiền” không?
✅ Theo quy định về hoá đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, trường hợp hộ/cá nhân kinh doanh bán hàng hoá/dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng trong các lĩnh vực như bán lẻ… sẽ thuộc diện bắt buộc khi đạt ngưỡng doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở lên
✅ Doanh thu ước tính của nhà bạn khoảng 547,5 triệu/năm thì chưa chạm ngưỡng 01 tỷ đồng/năm theo tiêu chí này
⚠️ Tuy nhiên nếu nhà bạn đã đăng ký và đang sử dụng loại hoá đơn này rồi thì vẫn phải xuất theo đúng quy trình đã đăng ký (vì hệ thống ghi nhận dữ liệu bán hàng)
🧃 Một hiểu lầm hay gặp: “Không lấy hoá đơn VAT đầu vào thì quản lý thị trường có phạt không?”
✅ Quản lý thị trường kiểm tra trọng tâm là nguồn gốc hàng hoá lưu thông (chứng từ chứng minh hàng hợp pháp)
✅ “Hoá đơn VAT” chỉ là 1 dạng hoá đơn, không phải câu chuyện bắt buộc mọi hàng hoá đều phải có “VAT 8%/10%”
✅ Điều quan trọng là bạn phải có chứng từ mua vào hợp lệ để chứng minh nguồn hàng (tuỳ mô hình nhập: hoá đơn điện tử, hoá đơn bán hàng, phiếu xuất kho kiêm vận chuyển, hợp đồng/biên nhận… đúng thực tế phát sinh)
🛠️ Gợi ý cách xử lý để nhà bạn “an toàn mà đỡ mệt”
✅ Nếu khách lẻ không lấy hoá đơn: bạn vẫn ghi nhận doanh thu theo hướng quản lý mà cơ quan thuế đang yêu cầu (tuỳ bạn đang khoán hay kê khai)
✅ Nếu khách cần hoá đơn: xuất đúng loại hoá đơn bạn đã đăng ký sử dụng (máy tính tiền hoặc hoá đơn điện tử có mã theo từng lần phát sinh)
✅ Rà lại xem nhà bạn đang thuộc diện nào: hộ khoán hay hộ kê khai (2 cách quản lý này khác nhau về sổ sách, tờ khai, hoá đơn)
✅ Giữ chứng từ đầu vào gọn nhất có thể: mỗi lần nhập hàng nên yêu cầu bên bán xuất chứng từ hợp lệ ngay từ đầu để khi bị kiểm tra bạn không bị “đuối” phần nguồn gốc
📣 Nếu bạn vẫn bức xúc chuyện “nhà mình bị làm chặt còn người kia thì không” thì làm sao?
✅ Cách an toàn là bạn hỏi trực tiếp bộ phận quản lý hộ kinh doanh của Chi cục Thuế nơi bạn đăng ký, nhờ họ giải thích “tiêu chí đưa hộ vào diện hoá đơn/máy tính tiền” theo hồ sơ của nhà bạn
✅ Nếu bạn có bằng chứng rõ ràng về hoạt động kinh doanh không kê khai (bảng giá, quảng cáo, địa điểm bán cố định…), bạn có thể phản ánh theo kênh tiếp nhận của cơ quan thuế tại địa phương để họ kiểm tra theo thẩm quyền
⚠️ Mình khuyên bạn ưu tiên bảo vệ nhà mình trước: làm đúng, lưu chứng từ đủ, vì khi bị kiểm tra thì người “đang làm đúng” luôn là người ít rủi ro nhất
📚 Căn cứ pháp lý (văn bản còn hiệu lực)
Nghị định số 70/2025/NĐ-CP ngày 20/03/2025 của Chính phủ, hiệu lực 01/06/2025, sửa đổi bổ sung Nghị định 123/2020/NĐ-CP về hoá đơn, chứng từ (trong đó có nội dung liên quan hoá đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền và tiêu chí doanh thu)
Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 của Chính phủ về hoá đơn, chứng từ (đã được sửa đổi, bổ sung)
Thông tư số 40/2021/TT-BTC ngày 01/06/2021 của Bộ Tài chính hướng dẫn thuế GTGT, thuế TNCN và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (có quy định mốc doanh thu 100 triệu đồng/năm)
Thông tư số 100/2021/TT-BTC ngày 15/11/2021 của Bộ Tài chính, hiệu lực 01/01/2022, sửa đổi bổ sung một số điều của Thông tư 40/2021/TT-BTC